學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
騎驢找驢
騎驢找驢
giản thể:
骑驴找驴
qí
lǘ
zhǎo
lǘ
[ㄑㄧˊ ㄌㄩˊ ㄓㄠˇ ㄌㄩˊ]
KỴ LƯ TRẢO LƯ
1.
nghĩa đen: tìm con la khi đang cưỡi nó (thành ngữ)
2.
nghĩa bóng: tìm kiếm thứ mà mình đã có
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
找
zhǎo
cố gắng tìm
找到
zhǎodào
tìm thấy
騎
qí
ngồi cưỡi
找出
zhǎochū
tìm
騎車
qíchē
lái xe đạp hoặc xe máy
尋找
xúnzhǎo
tìm kiếm; tìm
查找
cházhǎo
tìm kiếm
找錢
zhǎoqián
trả tiền thừa
逐字解
Từng chữ trong từ
騎
kỵ, kị
cưỡi ngựa
驢
lư, lừa
con lừa
找
trảo, quơ
tìm kiếm, tìm thấy
驢
lư, lừa
con lừa
記憶技巧
Mẹo nhớ
找
TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
骑驴找驴 nghĩa là gì? · Kaori Dict