- 1.nghĩa đen: chim hoảng sợ chỉ vì tiếng dây cung (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: người dễ sợ hãi do có kinh nghiệm trong quá khứ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弓CUNG (弓) – cung: Cánh CUNG cong cong đã tháo dây — chỉ còn thân gỗ uốn dẻo.