學華語Kaori Dict

驚弓之鳥

giản thể: 惊弓之鸟

jīnggōngzhīniǎo

ㄐㄧㄥ ㄍㄨㄥ ㄓ ㄋㄧㄠˇ

KINH CUNG CHI ĐIỂU

  1. 1.nghĩa đen: chim hoảng sợ chỉ vì tiếng dây cung (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: người dễ sợ hãi do có kinh nghiệm trong quá khứ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CUNG (弓) – cung: Cánh CUNG cong cong đã tháo dây — chỉ còn thân gỗ uốn dẻo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

驚弓之鳥 nghĩa là gì? · Kaori Dict