學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄇㄚˇ

HSK 3TOCFL 2N
  1. 1.ngựa
  2. 2.Lượng từ: 匹[pi3]
  3. 3.quân mã trong cờ tướng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.quân mã trong cờ vua

Cách đọc khác:họ [Ma3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    雲的形狀像馬。

    yún de xíng zhuàng xiàng mǎ

    Hình dạng đám mây giống con ngựa

  • 2

    我屬馬,你屬什麼?

    wǒ shǔ mǎ nǐ shǔ shén me

    Tôi sinh năm con Mã, anh sinh năm gì?

  • 3

    農民養了馬、牛、羊和豬。

    nóng mín yǎng le mǎ niú yáng hé zhū

    Nông dân nuôi ngựa, bò, cừu và lợn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

马 nghĩa là gì? · Kaori Dict