- 1.Marat (tên)
- 2.Jean-Paul Marat (1743-1793), nhà khoa học và bác sĩ người Thụy Sĩ

例句Câu ví dụ
- 1
一匹馬拉著大車沿著大路走。
yī pǐ Mǎlā zhe dà chē yánzhe dàlù zǒu。
Một con ngựa kéo chiếc xe lớn dọc theo con đường lớn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.