學華語Kaori Dict

giản thể:

zhù

ㄓㄨˋ

TRÚ

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.dừng
  2. 2.lưu lại
  3. 3.đóng quân (của quân đội, nhà ngoại giao, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是駐外的大使。

    tā shì zhù wài de dà shǐ

    Ông ấy là đại sứ ở nước ngoài

  • 2

    我姐妹在美國駐倫敦大使館工作。

    wǒ jiěmèi zài Měiguó zhù Lúndūn dàshǐguǎn gōngzuò。

    Em gái tôi làm việc tại sứ quán Mỹ tại Luân Đôn

  • 3

    他將要成為中國駐法國大使館的外交官。

    tā jiāngyào chéngwéi Zhōngguó zhù Fǎguó dàshǐguǎn de wàijiāoguān。

    Anh ấy sẽ trở thành một nhà ngoại giao tại Đại sứ quán Trung Quốc tại Pháp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

驻 nghĩa là gì? · Kaori Dict