學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
罵架
罵架
giản thể:
骂架
mà
jià
[ㄇㄚˋ ㄐㄧㄚˋ]
MẠ GIÁ
1.
cãi nhau ầm ĩ; tranh cãi bằng lời; cãi nhau
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
書架
shūjià
giá sách
衣架
yījià
móc treo quần áo
架
jià
chống đỡ
吵架
chǎojià
cãi nhau
罵
mà
mắng
打架
dǎjià
đánh nhau
框架
kuàngjià
(xây dựng) khung
綁架
bǎngjià
bắt cóc
逐字解
Từng chữ trong từ
罵
mạ
tố cáo, chê bai, mắng, la mắng
架
giá
kệ, giá, cột
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
瑪家
Mǎjiā
thị trấn Machia ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
馬甲
mǎjiǎ
áo nịt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
骂架 nghĩa là gì? · Kaori Dict