學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
騎都尉
騎都尉
giản thể:
骑都尉
qí
dū
wèi
[ㄑㄧˊ ㄉㄨ ㄨㄟˋ]
KỴ ĐÔ UÝ
1.
Tề Đô Tước — (thời xưa) chỉ trưởng binh mã; chỉ trưởng đội binh mã
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
都
dōu
tất cả; cả hai; hoàn toàn
騎
qí
ngồi cưỡi
首都
shǒudū
thủ đô
騎車
qíchē
lái xe đạp hoặc xe máy
都市
dūshì
thành phố; đô thị
全都
quándōu
tất cả
大都
dàdū
phần lớn
都會
dūhuì
thành phố
逐字解
Từng chữ trong từ
騎
kỵ, kị
cưỡi ngựa
都
đô
thủ đô, thành phố lớn
尉
uý, uất
quân quan, cấp bậc quân sự
記憶技巧
Mẹo nhớ
都
ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
骑都尉 nghĩa là gì? · Kaori Dict