學華語Kaori Dict

giản thể:

piàn

ㄆㄧㄢˋ

PHIẾN

HSK 5TOCFL 4V
  1. 1.lừa gạt
  2. 2.lừa đảo
  3. 3.lừa dối
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lên (ngựa, v.v.) bằng cách đưa một chân qua

例句Câu ví dụ

  • 1

    他被騙子騙了。

    tā bèi piàn zi piàn le

    Anh ấy bị kẻ lừa đảo lừa

  • 2

    別騙我!

    bié piàn wǒ!

    Đừng lừa tôi!

  • 3

    您被騙了。

    nín bèi piàn le。

    Bạn đã bị lừa.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骗 nghĩa là gì? · Kaori Dict