學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
骨殖
骨殖
gǔ
shi
[ㄍㄨˇ ㄕ˙]
CỐT THỰC
1.
hài cốt
2.
phiên âm Đài Loan [gu3 zhi2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
骨頭
gǔtou
xương
繁殖
fánzhí
sinh sản
骨折
gǔzhé
bị gãy xương
刺骨
cìgǔ
thấu xương
骨幹
gǔgàn
đoạn giữa của xương dài
骨氣
gǔqì
phẩm chất kiên cường
養殖
yǎngzhí
nuôi trồng
殖民
zhímín
thuộc địa
逐字解
Từng chữ trong từ
骨
cốt
xương
殖
thực
殖: sinh sản, đẻ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
故事
gùshi
câu chuyện; truyện
故事
gùshì
tục lệ cũ
股市
gǔshì
thị trường chứng khoán
古史
gǔshǐ
lịch sử cổ đại
古時
gǔshí
thời cổ đại
古詩
gǔshī
thơ cổ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
骨殖 nghĩa là gì? · Kaori Dict