學華語Kaori Dict

體內

giản thể: 体内

nèi

ㄊㄧˇ ㄋㄟˋ

THỂ NỘI

  1. 1.bên trong cơ thể
  2. 2.in vivo (ngược với in vitro)
  3. 3.nội bộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他滿腦子想的都是立刻得到鵝體內的金蛋,所以他殺了鵝,然後他發現鵝身體里沒有任何東西。

    tā mǎn nǎozi xiǎng de dōu shì lìkè dédào é tǐnèi de jīn dàn, suǒyǐ tāshā le é, ránhòu tā fāxiàn é shēntǐ lǐ méiyǒu rènhé dōngxi。

    Anh ấy luôn nghĩ đến việc lập tức lấy được trứng vàng trong cơ thể con ngỗng, vì vậy anh ấy đã giết con ngỗng đó, sau đó mới phát hiện ra bên trong không có gì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

體內 nghĩa là gì? · Kaori Dict