學華語Kaori Dict

體弱

giản thể: 体弱

ruò

ㄊㄧˇ ㄖㄨㄛˋ

THỂ NHƯỢC

例句Câu ví dụ

  • 1

    她天生體弱。

    tā tiānshēng tǐruò。

    Cô ấy sinh ra thể chất yếu

  • 2

    他天生體弱,從小就頻繁住院。

    tā tiānshēng tǐruò, cóngxiǎo jiù pínfán zhùyuàn。

    Anh ấy sinh ra thể trạng yếu, từ nhỏ đã thường xuyên nhập viện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

體弱 nghĩa là gì? · Kaori Dict