學華語Kaori Dict

體態

giản thể: 体态

tài

ㄊㄧˇ ㄊㄞˋ

THỂ THÁI

TOCFL 7
  1. 1.dáng vẻ
  2. 2.thể hình
  3. 3.tư thế

例句Câu ví dụ

  • 1

    一件傳統式樣的旗袍是完全手工制作的,也需要勞動密集的裁縫業技術,為了增加而顯示每種獨一無二的女性體態。

    yī jiàn chuántǒng shìyàng de qípáo shì wánquán shǒugōng zhìzuò de, yě xūyào láodòng mìjí de cáiféng Yè jìshù, wèile zēngjiā ér xiǎnshì měi zhǒng dúyīwúèr de nǚxìng tǐtài。

    Một chiếc qipao kiểu truyền thống hoàn toàn được làm thủ công và đòi hỏi kỹ thuật thợ may thủ công với cường độ lao động cao để làm nổi bật từng dáng người nữ độc đáo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

體態 nghĩa là gì? · Kaori Dict