學華語Kaori Dict

體溫檢測儀

giản thể: 体温检测仪

wēnjiǎn

ㄊㄧˇ ㄨㄣ ㄐㄧㄢˇ ㄘㄜˋ ㄧˊ

THỂ ÔN KIỂM TRẮC NGHI

  1. 1.nhiệt kế cơ thể hồng ngoại
  2. 2.súng đo nhiệt độ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

體溫檢測儀 nghĩa là gì? · Kaori Dict