例句Câu ví dụ
- 1
湯姆的體脂率是7%。
Tāngmǔ de tǐzhī shuài shì 7 %。
Tỷ lệ chất béo cơ thể của Tom là 7%
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.
