例句Câu ví dụ
- 1
她確實年輕貌美,但她體質嬌弱。
tā quèshí niánqīng màoměi, dàn tā tǐzhì jiāoruò。
Cô ấy quả thực trẻ đẹp, nhưng sức khỏe cô rất yếu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.
