學華語Kaori Dict

高不可攀

gāopān

ㄍㄠ ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄆㄢ

CAO BẤT KHẢ PHAN

  1. 1.quá cao không với tới (thành ngữ); lỗi lạc và khó gần

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不知道我應該高興小時候練琴培養了我的毅力還是遺憾我因此有了高不可攀的音樂欣賞能力。

    wǒ bùzhī dào wǒ yīnggāi gāoxìng xiǎoshíhou liàn qín péiyǎng le wǒ de yìlì háishi yíhàn wǒ yīncǐ yǒule gāobùkěpān de yīnyuè xīnshǎng nénglì。

    Tôi không biết tôi nên vui vì thời thơ ấu luyện tập đàn đã rèn luyện cho tôi ý chí kiên cường hay tiếc nuối vì vì thế tôi đã có khả năng thưởng thức âm nhạc cao不可攀.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高不可攀 nghĩa là gì? · Kaori Dict