例句Câu ví dụ
- 1
我看見你和一個高個子男孩在一起。
wǒ kànjiàn nǐ hé yīge gāogèzi nánhái zàiyīqǐ。
Tôi thấy bạn đang cùng một cậu bé cao lớn.
- 2
湯姆用懷疑的目光盯著那個高個子男人。
Tāngmǔ yòng huáiyí de mùguāng dīng zhe nàge gāogèzi nánrén。
Tom nhìn chăm chăm vào người đàn ông cao to với ánh mắt nghi ngờ。
- 3
他睡著的時候,一個高個子的男人鑽空子偷走了他的手機。
tā shuìzháo de shíhou, yīge gāogèzi de nánrén zuānkòngzi tōu zǒu le tā de shǒujī。
Lúc anh ấy ngủ say, một người đàn ông dáng cao cao đã thừa cơ lấy trộm chiếc điện thoại của anh ấy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
