例句Câu ví dụ
- 1
他們是高中生。
tāmen shì gāozhōngshēng。
Họ là học sinh trung học
- 2
你是高中生嗎?
nǐ shì gāozhōngshēng ma ?
Anh/chị có phải là học sinh trung học không
- 3
我是個高中生。
wǒ shì gě gāozhōngshēng。
Tôi là học sinh trung học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
