學華語Kaori Dict

高中生

gāozhōngshēng

ㄍㄠ ㄓㄨㄥ ㄕㄥ

CAO TRUNG SINH

  1. 1.học sinh trung học phổ thông

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們是高中生。

    tāmen shì gāozhōngshēng。

    Họ là học sinh trung học

  • 2

    你是高中生嗎?

    nǐ shì gāozhōngshēng ma ?

    Anh/chị có phải là học sinh trung học không

  • 3

    我是個高中生。

    wǒ shì gě gāozhōngshēng。

    Tôi là học sinh trung học

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高中生 nghĩa là gì? · Kaori Dict