例句Câu ví dụ
- 1
特價商品不是高價的。
tè jià shāng pǐn bù shì gāo jià de
Sản phẩm khuyến mãi không phải là hàng cao cấp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
