學華語Kaori Dict

高壓氧治療

giản thể: 高压氧治疗

gāoyǎngzhìliáo

ㄍㄠ ㄧㄚ ㄧㄤˇ ㄓˋ ㄌㄧㄠˊ

CAO ÁP DƯỠNG TRỊ LIỆU

  1. 1.y học cao áp
  2. 2.liệu pháp oxy cao áp (HBOT)
  3. 3.cũng gọi là 高壓氧療法|高压氧疗法[gao1 ya1 yang3 liao2 fa3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高压氧治疗 nghĩa là gì? · Kaori Dict