高大上
gāodàshàng
[ㄍㄠ ㄉㄚˋ ㄕㄤˋ]
CAO ĐẠI THƯỢNG
- 1.(tiếng lóng) cao cấp, thanh lịch và sang trọng
- 2.viết tắt của 高端大氣上檔次|高端大气上档次

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.