學華語Kaori Dict

高官

gāoguān

ㄍㄠ ㄍㄨㄢ

CAO QUAN

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些高官和富商的大四合院常常有精美雕刻並粉刷的橫梁和柱子,並伴有精心修剪的花園。

    zhèxiē gāoguān hé fùshāng de dàsì héyuàn chángcháng yǒu jīngměi diāokè bìng fěnshuā de héngliáng hé zhùzi, bìng bànyǒu jīngxīn xiūjiǎn de huāyuán。

    Những ngôi tứ hợp viện lớn của các quan chức cao cấp và thương nhân giàu có thường có những dầm và cột được chạm trổ tinh xảo, sơn son thiếp vàng và đi kèm với những vườn cây được chăm chút kỹ lưỡng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高官 nghĩa là gì? · Kaori Dict