高管
gāoguǎn
[ㄍㄠ ㄍㄨㄢˇ]
CAO QUẢN
- 1.giám đốc
- 2.quản lý cấp cao
- 3.(viết tắt của 高級管理|高级管理)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.