高山族
Gāoshānzú
[ㄍㄠ ㄕㄢ ㄗㄨˊ]
CAO SƠN TỘC
- 1.thổ dân Cao Sơn (Đài Loan), "bộ lạc núi" (Đài Loan)
- 2.thổ dân Đài Loan (Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.