高山症
gāoshānzhèng
[ㄍㄠ ㄕㄢ ㄓㄥˋ]
CAO SƠN CHỨNG
- 1.chứng say độ cao
- 2.chứng say độ cao cấp tính

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.