學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
高嶺土
高嶺土
giản thể:
高岭土
gāo
lǐng
tǔ
[ㄍㄠ ㄌㄧㄥˇ ㄊㄨˇ]
CAO LINH THỔ
1.
cao lanh (đất sét)
2.
đất sét trắng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
高
gāo
cao
高興
gāoxìng
vui
高中
gāozhōng
trường trung học phổ thông
高級
gāojí
cấp cao
提高
tígāo
nâng cao
土
tǔ
đất
高速
gāosù
tốc độ cao
土地
tǔdì
đất
逐字解
Từng chữ trong từ
高
cao
cao
嶺
lĩnh
núi đồi, đỉnh núi
土
thổ
đất
記憶技巧
Mẹo nhớ
高
CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
高岭土 nghĩa là gì? · Kaori Dict