學華語Kaori Dict

高性能

gāoxìngnéng

ㄍㄠ ㄒㄧㄥˋ ㄋㄥˊ

CAO TÍNH NĂNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    紐西蘭學生開發出由高麗菜樹葉和亞麻製成的永續材料,很快就能用於製造高性能滑雪板、皮劃艇和滑板。

    Niǔxīlán xuésheng kāifā chū yóu gāolícài shùyè hé yàmá zhìchéng de yǒngxù cáiliào, hěn kuài jiù néng yòngyú zhìzào gāoxìngnéng huáxuěbǎn、 píhuátǐng hé huábǎn。

    Nhóm sinh viên New Zealand đã phát triển vật liệu bền vững được làm từ lá cây súp lơ và sợi lanh, có thể sớm được sử dụng để sản xuất những chiếc tuyết橇, thuyền kayak và skateboard có hiệu năng cao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高性能 nghĩa là gì? · Kaori Dict