高接梨
gāojiēlí
[ㄍㄠ ㄐㄧㄝ ㄌㄧˊ]
CAO TIẾP LÊ
- 1.Táo grafted cao (một giống táo châu Á được trồng ở Đài Loan, được tạo ra bằng cách ghép cành từ vùng cao nguyên hoặc vĩ độ cao lên gốc địa phương, thích nghi với khí hậu nhiệt đới gió mùa của Đài Loan)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
- 梨LÊ (梨) – quả lê: Cây (木) cho quả ngọt sắc lợi (利) — cắn một miếng mát lịm, quả LÊ mọng nước.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.