- 1.giương cao
- 2.được nâng lên
- 3.tinh thần phấn chấn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bay cao

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.