高斯
Gāosī
[ㄍㄠ ㄙ]
CAO TƯ
- 1.Carl Friedrich Gauss (1777-1855), nhà toán học người Đức
Cách đọc khác:gāosī — gauss, đơn vị cảm ứng từ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.