- 1.tòa nhà cao
- 2.tòa nhà nhiều tầng
- 3.nhà chọc trời
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:座[zuo4]

例句Câu ví dụ
- 1
從窗戶可以看見高樓。
cóng chuānghu kěyǐ kànjiàn gāolóu。
Từ cửa sổ có thể nhìn thấy tòa nhà cao tầng
- 2
和紐約的那些摩天高樓相比,這座建築顯得很小。
hé Niǔyuē de nàxiē mótiān gāolóu xiāngbǐ, zhè zuò jiànzhù xiǎnde hěn xiǎo。
So với những tòa nhà chọc trời ở New York, tòa nhà này trông rất nhỏ.
- 3
看那邊那幢高樓。
kàn nàbian nà zhuàng gāolóu。
Hãy nhìn cái tòa nhà cao đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樓LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.