高潮迭起
gāocháodiéqǐ
[ㄍㄠ ㄔㄠˊ ㄉㄧㄝˊ ㄑㄧˇ]
CAO TRÀO ĐIỆT KHỞI
- 1.mỗi đỉnh cao mới được thay thế bởi đỉnh cao khác
- 2.(của một bộ phim,...) hết cao trào này đến cao trào khác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.