學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
高級軍官
高級軍官
giản thể:
高级军官
gāo
jí
jūn
guān
[ㄍㄠ ㄐㄧˊ ㄐㄩㄣ ㄍㄨㄢ]
CAO CẤP QUÂN QUAN
1.
sĩ quan quân đội cấp cao
2.
thượng tầng quân đội
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
高
gāo
cao
高興
gāoxìng
vui
高中
gāozhōng
trường trung học phổ thông
年級
niánjí
lớp
高級
gāojí
cấp cao
提高
tígāo
nâng cao
級
jí
cấp
中級
zhōngjí
cấp trung (trong hệ thống phân cấp)
逐字解
Từng chữ trong từ
高
cao
cao
級
cấp
cấp bậc, hạng, lớp
軍
quân
quân đội, quân sự
官
quan
quan — quan chức, công chức
記憶技巧
Mẹo nhớ
高
CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
高级军官 nghĩa là gì? · Kaori Dict