高血糖
gāoxuètáng
[ㄍㄠ ㄒㄩㄝˋ ㄊㄤˊ]
CAO HUYẾT ĐƯỜNG
- 1.tăng đường huyết
- 2.mức đường trong máu cao bất thường

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.