學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鬆快
鬆快
giản thể:
松快
sōng
kuai
[ㄙㄨㄥ ㄎㄨㄞ˙]
TÙNG KHOÁI
1.
ít đông đúc
2.
nhẹ nhõm
3.
thư giãn
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
thả lỏng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
快
kuài
nhanh
快樂
kuàilè
vui vẻ; hạnh phúc
涼快
liángkuai
mát mẻ
趕快
gǎnkuài
nhanh chóng; ngay lập tức
快速
kuàisù
nhanh; tốc độ cao; mau lẹ
輕鬆
qīngsōng
nhẹ nhàng
放鬆
fàngsōng
thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
鬆
sōng
lỏng
逐字解
Từng chữ trong từ
鬆
tông
lỏng lẻo
快
khoái
nhanh, nhanh chóng, nhanh nhẹn
記憶技巧
Mẹo nhớ
快
KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鬆快 nghĩa là gì? · Kaori Dict