- 1.làm cho bản thân trở nên lố bịch

例句Câu ví dụ
- 1
他們一直鬧笑話。
tāmen yīzhí nàoxiàohua。
Họ luôn kể chuyện vui
- 2
幸運的是大家都明白了這個老外的意思,知道我只是鬧笑話而友好地對我笑一下。
xìngyùn de shì dàjiā dōu míngbai le zhège lǎowài de yìsi, zhīdào wǒ zhǐshì nàoxiàohua ér yǒuhǎo de duì wǒ xiào yīxià。
May mắn thay mọi người đều hiểu ý của người nước ngoài này, biết tôi chỉ đang làm trò và cười thân thiện với tôi
- 3
我剛到廣州時,因不懂廣州話,常常鬧笑話。
wǒ gāng dào Guǎngzhōu shí, yīn bù dǒng Guǎngzhōu huà, chángcháng nàoxiàohua。
Khi tôi mới đến Quảng Châu, vì không hiểu tiếng Quảng Châu, nên thường làm trò cười cho người khác.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.