學華語Kaori Dict

鬼怪

guǐguài

ㄍㄨㄟˇ ㄍㄨㄞˋ

QUỶ QUÁI

  1. 1.yêu ma
  2. 2.quái gở
  3. 3.ảo ảnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    “壞蛋!鬼怪!寄生蟲!” 哈多克船長叫嚷著。

    “ huàidàn! guǐguài! jìshēngchóng! ” hā duō kè chuánzhǎng jiàorǎng zhe。

    "Bậy! Quỷ! Súc vật!" thuyền trưởng Haddock hét lên.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鬼怪 nghĩa là gì? · Kaori Dict