學華語Kaori Dict

鬼畫符

giản thể: 鬼画符

guǐhuà

ㄍㄨㄟˇ ㄏㄨㄚˋ ㄈㄨˊ

QUỶ HOẠ PHÙ

  1. 1.chữ viết khó đọc
  2. 2.viết nguệch ngoạc
  3. 3.(bóng) lời nói đạo đức giả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鬼畫符 nghĩa là gì? · Kaori Dict