魏京生
WèiJīngshēng
[ㄨㄟˋ ㄐㄧㄥ ㄕㄥ]
NGUỴ KINH SINH
- 1.Ngụy Kinh Sinh (1950-), nhà bất đồng chính kiến Trung Quốc tại Bắc Kinh, bị giam 1978-1993 và 1995-1997, được thả sang Mỹ năm 1997

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.