學華語Kaori Dict

魚片

giản thể: 鱼片

piàn

ㄩˊ ㄆㄧㄢˋ

NGƯ PHIẾN

  1. 1.phi lê cá
  2. 2.lát thịt cá

例句Câu ví dụ

  • 1

    你吃過生魚片嗎?

    nǐ chī guòshēng yúpiàn ma?

    Anh có ăn cá sống chưa?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魚片 nghĩa là gì? · Kaori Dict