學華語Kaori Dict

giản thể:

Bào

ㄅㄠˋ

BÀO

  1. 1.họ [Bao4]

Cách đọc khác:bàobào ngư

例句Câu ví dụ

  • 1

    鮑勃也會開車。

    Bào bó yě huì kāichē。

    Bob cũng biết lái xe

  • 2

    鮑勃有太多的書要讀。

    Bào bó yǒu tài duō de shū yào dú。

    Bob có quá nhiều cuốn sách để đọc.

  • 3

    鮑勃在他房間里有很多書。

    Bào bó zài tā fángjiān lǐ yǒu hěn duō shū。

    Bob có rất nhiều sách trong phòng của anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鮑 nghĩa là gì? · Kaori Dict