例句Câu ví dụ
- 1
魚類是冷血動物。
yúlèi shì lěngxuèdòngwù。
Cá là động vật máu lạnh.
- 2
鯉魚和鱒魚等魚類生活在淡水中。
lǐyú hé zūnyú děng yúlèi shēnghuó zài Dànshuǐ zhōng。
Cá chép và cá hồi v.v. sống trong nước ngọt
魚類是冷血動物。
yúlèi shì lěngxuèdòngwù。
Cá là động vật máu lạnh.
鯉魚和鱒魚等魚類生活在淡水中。
lǐyú hé zūnyú děng yúlèi shēnghuó zài Dànshuǐ zhōng。
Cá chép và cá hồi v.v. sống trong nước ngọt