學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
魚鼓
魚鼓
giản thể:
鱼鼓
yú
gǔ
[ㄩˊ ㄍㄨˇ]
NGƯ CỔ
1.
nhạc cụ gõ hình con cá bằng tre (truyền thống do đạo sĩ sử dụng)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
魚
yú
cá
鼓勵
gǔlì
khuyến khích
鼓
gǔ
cái trống
鼓掌
gǔzhǎng
vỗ tay
釣魚
diàoyú
câu cá (bằng dây và lưỡi câu)
鼓舞
gǔwǔ
tin vui phấn chấn
鼓動
gǔdòng
thúc giục (một hoạt động có thể có lợi, có hại hoặc trung lập); khuyến khích; kích động; xúi giục
鱷魚
èyú
cá sấu (LT:條|条[tiao2])
逐字解
Từng chữ trong từ
魚
ngư
cá
鼓
cổ
trống – trống, đập, đỉnh, đánh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
預估
yùgū
ước tính
漁鼓
yúgǔ
nhạc cụ gõ có dạng cá bằng tre (truyền thống được các đạo sĩ dùng)
裕固
Yùgù
nhóm dân tộc Ngọc Cốc ở Cam Túc
魚骨
yúgǔ
xương cá
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鱼鼓 nghĩa là gì? · Kaori Dict