學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鮮血
鮮血
giản thể:
鲜血
xiān
xuè
[ㄒㄧㄢ ㄒㄩㄝˋ]
TIÊN HUYẾT
HSK 7-9
TOCFL 6
N
1.
máu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
血
xiě
xem máu
新鮮
xīnxiān
tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)
海鮮
hǎixiān
hải sản
鮮明
xiānmíng
rõ ràng; rõ nét
鮮花
xiānhuā
hoa
鮮
xiān
tươi
血液
xuèyè
máu
血管
xuèguǎn
tĩnh mạch
逐字解
Từng chữ trong từ
鮮
tiên
mới, tươi, ngon
血
huyết
máu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
獻血
xiànxuè
hiến máu
顯學
xiǎnxué
trường phái nổi tiếng
記憶技巧
Mẹo nhớ
血
HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鲜血 nghĩa là gì? · Kaori Dict