學華語Kaori Dict

鯉魚跳龍門

giản thể: 鲤鱼跳龙门

tiàolóngmén

ㄌㄧˇ ㄩˊ ㄊㄧㄠˋ ㄌㄨㄥˊ ㄇㄣˊ

LÝ NGƯ KHIÊU LONG MÔN

  1. 1.có bước tiến lớn trong sự nghiệp (thành ngữ)
  2. 2.đạt bước đột phá lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鲤鱼跳龙门 nghĩa là gì? · Kaori Dict