學華語Kaori Dict

鷹狀星雲

giản thể: 鹰状星云

YīngzhuàngXīngyún

ㄧㄥ ㄓㄨㄤˋ ㄒㄧㄥ ㄩㄣˊ

ƯNG TRẠNG TINH VÂN

  1. 1.Tinh vân Đại bàng hoặc Tinh vân Hoàng hậu M16

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鷹狀星雲 nghĩa là gì? · Kaori Dict