學華語Kaori Dict

雞尾酒

giản thể: 鸡尾酒

wěijiǔ

ㄐㄧ ㄨㄟˇ ㄐㄧㄡˇ

KÊ VĨ TỬU

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    你可以用一個櫻桃或菠蘿來裝飾這杯雞尾酒。

    nǐ kěyǐ yòng yīge yīngtáo huò bōluó lái zhuāngshì zhè bēi jīwěijiǔ。

    Bạn có thể dùng một quả anh đào hoặc một quả dứa để trang trí ly cocktail

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鸡尾酒 nghĩa là gì? · Kaori Dict