- 1.cocktail (từ mượn)

例句Câu ví dụ
- 1
你可以用一個櫻桃或菠蘿來裝飾這杯雞尾酒。
nǐ kěyǐ yòng yīge yīngtáo huò bōluó lái zhuāngshì zhè bēi jīwěijiǔ。
Bạn có thể dùng một quả anh đào hoặc một quả dứa để trang trí ly cocktail
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.