學華語Kaori Dict

鴉片

giản thể: 鸦片

piàn

ㄧㄚ ㄆㄧㄢˋ

NHA PHIẾN

TOCFL 7
  1. 1.thuốc phiện (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    宗教是人民的鴉片。

    zōngjiào shì rénmín de yāpiàn。

    Tôn giáo là thứ thuốc phiện của nhân dân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鸦片 nghĩa là gì? · Kaori Dict