
例句Câu ví dụ
- 1
我叫他麥克。
wǒ jiào tā Màikè。
Tôi gọi anh ấy là Mike
- 2
麥克,你聽到了沒?
Màikè, nǐ tīngdào le méi?
Mike, anh có nghe thấy không?
- 3
麥克有兩個女朋友。
Màikè yǒu liǎng gě nǚpéngyou。
Mike có hai người bạn gái

我叫他麥克。
wǒ jiào tā Màikè。
Tôi gọi anh ấy là Mike
麥克,你聽到了沒?
Màikè, nǐ tīngdào le méi?
Mike, anh có nghe thấy không?
麥克有兩個女朋友。
Màikè yǒu liǎng gě nǚpéngyou。
Mike có hai người bạn gái