學華語Kaori Dict

麥克

giản thể: 麦克

Mài

ㄇㄞˋ ㄎㄜˋ

MẠCH KHẮC

  1. 1.Mike (tên)

Cách đọc khác:màikèmicro (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我叫他麥克。

    wǒ jiào tā Màikè。

    Tôi gọi anh ấy là Mike

  • 2

    麥克,你聽到了沒?

    Màikè, nǐ tīngdào le méi?

    Mike, anh có nghe thấy không?

  • 3

    麥克有兩個女朋友。

    Màikè yǒu liǎng gě nǚpéngyou。

    Mike có hai người bạn gái

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麥克 nghĩa là gì? · Kaori Dict