- 1.bột yến mạch
- 2.yến mạch cán dẹt

例句Câu ví dụ
- 1
我每天早晨吃一碗麥片粥。
wǒ měitiān zǎochén chī yī wǎn màipiàn zhōu。
Mỗi sáng tôi ăn một bát cháo yến mạch
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.